5000 Bảng Anh sang Peso Mexico

Đổi tiền GBP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,36540 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 28,36540 MXN
5 GBP 141,82700 MXN
10 GBP 283,65400 MXN
20 GBP 567,30800 MXN
50 GBP 1418,27000 MXN
100 GBP 2836,54000 MXN
250 GBP 7091,35000 MXN
500 GBP 14182,70000 MXN
1000 GBP 28365,40000 MXN
2000 GBP 56730,80000 MXN
5000 GBP 141827,00000 MXN
10000 GBP 283654,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03525 GBP
5 MXN 0,17627 GBP
10 MXN 0,35254 GBP
20 MXN 0,70508 GBP
50 MXN 1,76271 GBP
100 MXN 3,52542 GBP
250 MXN 8,81355 GBP
500 MXN 17,62710 GBP
1000 MXN 35,25420 GBP
2000 MXN 70,50840 GBP
5000 MXN 176,27100 GBP
10000 MXN 352,54200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,13010 84,72920 1,44721 1,59337 1,04020 24,09940
Bảng Anh 1,17702 1 1,33015 99,72800 1,70339 1,87543 1,22434 28,36540
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75179 1 74,97500 1,28060 1,40994 0,92050 21,32500
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28443

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.