1 Bảng Anh sang Peso Mexico

Đổi tiền GBP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 27,85010 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 27,85010 MXN
5 GBP 139,25050 MXN
10 GBP 278,50100 MXN
20 GBP 557,00200 MXN
50 GBP 1392,50500 MXN
100 GBP 2785,01000 MXN
250 GBP 6962,52500 MXN
500 GBP 13925,05000 MXN
1000 GBP 27850,10000 MXN
2000 GBP 55700,20000 MXN
5000 GBP 139250,50000 MXN
10000 GBP 278501,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03591 GBP
5 MXN 0,17953 GBP
10 MXN 0,35907 GBP
20 MXN 0,71813 GBP
50 MXN 1,79533 GBP
100 MXN 3,59066 GBP
250 MXN 8,97665 GBP
500 MXN 17,95330 GBP
1000 MXN 35,90660 GBP
2000 MXN 71,81320 GBP
5000 MXN 179,53300 GBP
10000 MXN 359,06600 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12460 84,83360 1,42256 1,58027 1,04195 23,67000
Bảng Anh 1,17661 1 1,32320 99,81490 1,67378 1,85934 1,22597 27,85010
Đô-la Mỹ 0,88920 0,75574 1 75,43450 1,26495 1,40519 0,92660 21,04750
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27902

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.