1 nghìn Peso Mexico sang Bảng Anh

Đổi tiền MXN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03589 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GBP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03589 GBP
5 MXN 0,17947 GBP
10 MXN 0,35894 GBP
20 MXN 0,71788 GBP
50 MXN 1,79470 GBP
100 MXN 3,58940 GBP
250 MXN 8,97350 GBP
500 MXN 17,94700 GBP
1000 MXN 35,89400 GBP
2000 MXN 71,78800 GBP
5000 MXN 179,47000 GBP
10000 MXN 358,94000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 27,85980 MXN
5 GBP 139,29900 MXN
10 GBP 278,59800 MXN
20 GBP 557,19600 MXN
50 GBP 1392,99000 MXN
100 GBP 2785,98000 MXN
250 GBP 6964,95000 MXN
500 GBP 13929,90000 MXN
1000 GBP 27859,80000 MXN
2000 GBP 55719,60000 MXN
5000 GBP 139299,00000 MXN
10000 GBP 278598,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12475 84,84500 1,42230 1,58048 1,04195 23,68060
Bảng Anh 1,17661 1 1,32325 99,81870 1,67332 1,85941 1,22597 27,85980
Đô-la Mỹ 0,88900 0,75572 1 75,43450 1,26455 1,40519 0,92630 21,05410
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27910

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.