250 Peso Mexico sang Bảng Anh

Đổi tiền MXN sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,03590 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang GBP

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03590 GBP
5 MXN 0,17951 GBP
10 MXN 0,35902 GBP
20 MXN 0,71803 GBP
50 MXN 1,79508 GBP
100 MXN 3,59016 GBP
250 MXN 8,97540 GBP
500 MXN 17,95080 GBP
1000 MXN 35,90160 GBP
2000 MXN 71,80320 GBP
5000 MXN 179,50800 GBP
10000 MXN 359,01600 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 27,85390 MXN
5 GBP 139,26950 MXN
10 GBP 278,53900 MXN
20 GBP 557,07800 MXN
50 GBP 1392,69500 MXN
100 GBP 2785,39000 MXN
250 GBP 6963,47500 MXN
500 GBP 13926,95000 MXN
1000 GBP 27853,90000 MXN
2000 GBP 55707,80000 MXN
5000 GBP 139269,50000 MXN
10000 GBP 278539,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12475 84,84500 1,42264 1,58037 1,04195 23,67550
Bảng Anh 1,17654 1 1,32325 99,81870 1,67371 1,85928 1,22590 27,85390
Đô-la Mỹ 0,88915 0,75572 1 75,43450 1,26485 1,40509 0,92635 21,04960
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01863 0,01228 0,27904

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.