Peso Mexico sang Đô-la Úc

Đổi tiền MXN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06456 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06456 AUD
5 MXN 0,32278 AUD
10 MXN 0,64555 AUD
20 MXN 1,29110 AUD
50 MXN 3,22776 AUD
100 MXN 6,45551 AUD
250 MXN 16,13878 AUD
500 MXN 32,27755 AUD
1000 MXN 64,55510 AUD
2000 MXN 129,11020 AUD
5000 MXN 322,77550 AUD
10000 MXN 645,55100 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 15,49060 MXN
5 AUD 77,45300 MXN
10 AUD 154,90600 MXN
20 AUD 309,81200 MXN
50 AUD 774,53000 MXN
100 AUD 1549,06000 MXN
250 AUD 3872,65000 MXN
500 AUD 7745,30000 MXN
1000 AUD 15490,60000 MXN
2000 AUD 30981,20000 MXN
5000 AUD 77453,00000 MXN
10000 AUD 154906,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84870 1,13055 84,77990 1,44416 1,58774 1,04220 24,59510
Bảng Anh 1,17827 1 1,33200 99,88670 1,70150 1,87066 1,22800 28,97770
Đô-la Mỹ 0,88455 0,75075 1 74,99000 1,27740 1,40440 0,92170 21,75500
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01001 0,01334 1 0,01703 0,01873 0,01229 0,29011

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.