500 Đô-la Úc sang Peso Mexico

Đổi tiền AUD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 14,63780 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,63780 MXN
5 AUD 73,18900 MXN
10 AUD 146,37800 MXN
20 AUD 292,75600 MXN
50 AUD 731,89000 MXN
100 AUD 1463,78000 MXN
250 AUD 3659,45000 MXN
500 AUD 7318,90000 MXN
1000 AUD 14637,80000 MXN
2000 AUD 29275,60000 MXN
5000 AUD 73189,00000 MXN
10000 AUD 146378,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06832 AUD
5 MXN 0,34158 AUD
10 MXN 0,68316 AUD
20 MXN 1,36632 AUD
50 MXN 3,41581 AUD
100 MXN 6,83162 AUD
250 MXN 17,07905 AUD
500 MXN 34,15810 AUD
1000 MXN 68,31620 AUD
2000 MXN 136,63240 AUD
5000 MXN 341,58100 AUD
10000 MXN 683,16200 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83545 1,13935 84,88730 1,42550 1,58485 1,04245 23,19880
Bảng Anh 1,19696 1 1,36370 101,60200 1,70619 1,89693 1,24777 27,76680
Đô-la Mỹ 0,87770 0,73330 1 74,50500 1,25115 1,39101 0,91495 20,36140
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01342 1 0,01679 0,01867 0,01228 0,27329

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.