2000 Peso Mexico sang Đô-la Úc

Đổi tiền MXN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06818 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:12 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06818 AUD
5 MXN 0,34091 AUD
10 MXN 0,68182 AUD
20 MXN 1,36365 AUD
50 MXN 3,40912 AUD
100 MXN 6,81824 AUD
250 MXN 17,04560 AUD
500 MXN 34,09120 AUD
1000 MXN 68,18240 AUD
2000 MXN 136,36480 AUD
5000 MXN 340,91200 AUD
10000 MXN 681,82400 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,66650 MXN
5 AUD 73,33250 MXN
10 AUD 146,66500 MXN
20 AUD 293,33000 MXN
50 AUD 733,32500 MXN
100 AUD 1466,65000 MXN
250 AUD 3666,62500 MXN
500 AUD 7333,25000 MXN
1000 AUD 14666,50000 MXN
2000 AUD 29333,00000 MXN
5000 AUD 73332,50000 MXN
10000 AUD 146665,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,13455 84,40600 1,41524 1,57314 1,03880 23,07250
Bảng Anh 1,20163 1 1,36330 101,42400 1,70058 1,89032 1,24826 27,72450
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73351 1 74,39600 1,24740 1,38658 0,91560 20,33630
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00986 0,01344 1 0,01677 0,01864 0,01231 0,27335

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.