10 Đô-la Úc sang Peso Mexico

Đổi tiền AUD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 14,69020 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:14 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,69020 MXN
5 AUD 73,45100 MXN
10 AUD 146,90200 MXN
20 AUD 293,80400 MXN
50 AUD 734,51000 MXN
100 AUD 1469,02000 MXN
250 AUD 3672,55000 MXN
500 AUD 7345,10000 MXN
1000 AUD 14690,20000 MXN
2000 AUD 29380,40000 MXN
5000 AUD 73451,00000 MXN
10000 AUD 146902,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06807 AUD
5 MXN 0,34036 AUD
10 MXN 0,68072 AUD
20 MXN 1,36145 AUD
50 MXN 3,40362 AUD
100 MXN 6,80724 AUD
250 MXN 17,01810 AUD
500 MXN 34,03620 AUD
1000 MXN 68,07240 AUD
2000 MXN 136,14480 AUD
5000 MXN 340,36200 AUD
10000 MXN 680,72400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.