50 Đô-la Úc sang Peso Mexico

Đổi tiền AUD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 14,75510 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:36 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,75510 MXN
5 AUD 73,77550 MXN
10 AUD 147,55100 MXN
20 AUD 295,10200 MXN
50 AUD 737,75500 MXN
100 AUD 1475,51000 MXN
250 AUD 3688,77500 MXN
500 AUD 7377,55000 MXN
1000 AUD 14755,10000 MXN
2000 AUD 29510,20000 MXN
5000 AUD 73775,50000 MXN
10000 AUD 147551,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06777 AUD
5 MXN 0,33887 AUD
10 MXN 0,67773 AUD
20 MXN 1,35546 AUD
50 MXN 3,38866 AUD
100 MXN 6,77732 AUD
250 MXN 16,94330 AUD
500 MXN 33,88660 AUD
1000 MXN 67,77320 AUD
2000 MXN 135,54640 AUD
5000 MXN 338,86600 AUD
10000 MXN 677,73200 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83630 1,12830 84,35570 1,42589 1,58069 1,03715 23,32330
Bảng Anh 1,19574 1 1,34910 100,86300 1,70493 1,89003 1,24017 27,88750
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74123 1 74,76350 1,26375 1,40095 0,91925 20,67120
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01338 1 0,01690 0,01874 0,01230 0,27649

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.