5 Peso Mexico sang Đô-la Úc

Đổi tiền MXN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06872 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06872 AUD
5 MXN 0,34358 AUD
10 MXN 0,68715 AUD
20 MXN 1,37431 AUD
50 MXN 3,43578 AUD
100 MXN 6,87155 AUD
250 MXN 17,17888 AUD
500 MXN 34,35775 AUD
1000 MXN 68,71550 AUD
2000 MXN 137,43100 AUD
5000 MXN 343,57750 AUD
10000 MXN 687,15500 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,55270 MXN
5 AUD 72,76350 MXN
10 AUD 145,52700 MXN
20 AUD 291,05400 MXN
50 AUD 727,63500 MXN
100 AUD 1455,27000 MXN
250 AUD 3638,17500 MXN
500 AUD 7276,35000 MXN
1000 AUD 14552,70000 MXN
2000 AUD 29105,40000 MXN
5000 AUD 72763,50000 MXN
10000 AUD 145527,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.