1 Peso Mexico sang Đô-la Úc

Đổi tiền MXN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06762 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06762 AUD
5 MXN 0,33810 AUD
10 MXN 0,67621 AUD
20 MXN 1,35242 AUD
50 MXN 3,38104 AUD
100 MXN 6,76209 AUD
250 MXN 16,90522 AUD
500 MXN 33,81045 AUD
1000 MXN 67,62090 AUD
2000 MXN 135,24180 AUD
5000 MXN 338,10450 AUD
10000 MXN 676,20900 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,78830 MXN
5 AUD 73,94150 MXN
10 AUD 147,88300 MXN
20 AUD 295,76600 MXN
50 AUD 739,41500 MXN
100 AUD 1478,83000 MXN
250 AUD 3697,07500 MXN
500 AUD 7394,15000 MXN
1000 AUD 14788,30000 MXN
2000 AUD 29576,60000 MXN
5000 AUD 73941,50000 MXN
10000 AUD 147883,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,12850 84,50720 1,42484 1,57535 1,03825 23,29680
Bảng Anh 1,19653 1 1,35035 101,12000 1,70495 1,88504 1,24230 27,87660
Đô-la Mỹ 0,88615 0,74055 1 74,88450 1,26260 1,39597 0,92005 20,64400
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01686 0,01864 0,01229 0,27568

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.