250 Đô-la Úc sang Peso Mexico

Đổi tiền AUD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 14,71250 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:38 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,71250 MXN
5 AUD 73,56250 MXN
10 AUD 147,12500 MXN
20 AUD 294,25000 MXN
50 AUD 735,62500 MXN
100 AUD 1471,25000 MXN
250 AUD 3678,12500 MXN
500 AUD 7356,25000 MXN
1000 AUD 14712,50000 MXN
2000 AUD 29425,00000 MXN
5000 AUD 73562,50000 MXN
10000 AUD 147125,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06797 AUD
5 MXN 0,33985 AUD
10 MXN 0,67969 AUD
20 MXN 1,35939 AUD
50 MXN 3,39846 AUD
100 MXN 6,79693 AUD
250 MXN 16,99232 AUD
500 MXN 33,98465 AUD
1000 MXN 67,96930 AUD
2000 MXN 135,93860 AUD
5000 MXN 339,84650 AUD
10000 MXN 679,69300 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83525 1,12200 84,36600 1,42617 1,58620 1,03740 23,33700
Bảng Anh 1,19725 1 1,34330 101,00600 1,70747 1,89906 1,24202 27,94000
Đô-la Mỹ 0,89125 0,74443 1 75,19250 1,27110 1,41373 0,92460 20,79950
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01690 0,01880 0,01230 0,27662

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.