10 nghìn Peso Mexico sang Đô-la Úc

Đổi tiền MXN sang AUD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06860 AUD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang AUD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Úc

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AUD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang AUD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Úc
1 MXN 0,06860 AUD
5 MXN 0,34298 AUD
10 MXN 0,68596 AUD
20 MXN 1,37191 AUD
50 MXN 3,42978 AUD
100 MXN 6,85956 AUD
250 MXN 17,14890 AUD
500 MXN 34,29780 AUD
1000 MXN 68,59560 AUD
2000 MXN 137,19120 AUD
5000 MXN 342,97800 AUD
10000 MXN 685,95600 AUD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Mexico
1 AUD 14,57820 MXN
5 AUD 72,89100 MXN
10 AUD 145,78200 MXN
20 AUD 291,56400 MXN
50 AUD 728,91000 MXN
100 AUD 1457,82000 MXN
250 AUD 3644,55000 MXN
500 AUD 7289,10000 MXN
1000 AUD 14578,20000 MXN
2000 AUD 29156,40000 MXN
5000 AUD 72891,00000 MXN
10000 AUD 145782,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,11595 83,70740 1,42423 1,59649 1,03790 23,27400
Bảng Anh 1,20207 1 1,34140 100,61800 1,71196 1,91903 1,24763 27,97600
Đô-la Mỹ 0,89610 0,74549 1 75,01000 1,27625 1,43062 0,93005 20,85580
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01907 0,01240 0,27804

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.