Shekel mới Israel sang Peso Mexico

Đổi tiền ILS sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
4.552,51 mxn

1,000 ILS = 4,553 MXN

Mid-market exchange rate at 22:17
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Peso Mexico
1 ILS4.55251 MXN
5 ILS22.76255 MXN
10 ILS45.52510 MXN
20 ILS91.05020 MXN
50 ILS227.62550 MXN
100 ILS455.25100 MXN
250 ILS1,138.12750 MXN
500 ILS2,276.25500 MXN
1000 ILS4,552.51000 MXN
2000 ILS9,105.02000 MXN
5000 ILS22,762.55000 MXN
10000 ILS45,525.10000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Shekel mới Israel
1 MXN0.21966 ILS
5 MXN1.09830 ILS
10 MXN2.19659 ILS
20 MXN4.39318 ILS
50 MXN10.98295 ILS
100 MXN21.96590 ILS
250 MXN54.91475 ILS
500 MXN109.82950 ILS
1000 MXN219.65900 ILS
2000 MXN439.31800 ILS
5000 MXN1,098.29500 ILS
10000 MXN2,196.59000 ILS