Chuyển đến nội dung chính

Euro sang Peso Mexico

Đổi tiền EUR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1000 eur
20824.40 mxn

1.00000 EUR = 20.82440MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:40 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi EUR sang MXN

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot stars

Bảng chuyển đổi EUR sang MXN

Bạn đang chờ tỷ giá tốt hơn?

Hãy đặt thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ báo cho bạn khi có tỷ giá tốt hơn. Và với tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ các tin tức mới nhất.

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn các loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR20.82440 MXN
5 EUR104.12200 MXN
10 EUR208.24400 MXN
20 EUR416.48800 MXN
50 EUR1041.22000 MXN
100 EUR2082.44000 MXN
250 EUR5206.10000 MXN
500 EUR10412.20000 MXN
1000 EUR20824.40000 MXN
2000 EUR41648.80000 MXN
5000 EUR104122.00000 MXN
10000 EUR208244.00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN0.04802 EUR
5 MXN0.24010 EUR
10 MXN0.48021 EUR
20 MXN0.96041 EUR
50 MXN2.40103 EUR
100 MXN4.80206 EUR
250 MXN12.00515 EUR
500 MXN24.01030 EUR
1000 MXN48.02060 EUR
2000 MXN96.04120 EUR
5000 MXN240.10300 EUR
10000 MXN480.20600 EUR