250 Peso Mexico sang Euro

Đổi tiền MXN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04159 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04159 EUR
5 MXN 0,20797 EUR
10 MXN 0,41593 EUR
20 MXN 0,83187 EUR
50 MXN 2,07966 EUR
100 MXN 4,15933 EUR
250 MXN 10,39832 EUR
500 MXN 20,79665 EUR
1000 MXN 41,59330 EUR
2000 MXN 83,18660 EUR
5000 MXN 207,96650 EUR
10000 MXN 415,93300 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 24,04230 MXN
5 EUR 120,21150 MXN
10 EUR 240,42300 MXN
20 EUR 480,84600 MXN
50 EUR 1202,11500 MXN
100 EUR 2404,23000 MXN
250 EUR 6010,57500 MXN
500 EUR 12021,15000 MXN
1000 EUR 24042,30000 MXN
2000 EUR 48084,60000 MXN
5000 EUR 120211,50000 MXN
10000 EUR 240423,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12860 84,70310 1,44664 1,59711 1,04010 24,04230
Bảng Anh 1,17696 1 1,32800 99,66840 1,70223 1,87929 1,22415 28,29010
Đô-la Mỹ 0,88605 0,75301 1 75,05150 1,28180 1,41513 0,92180 21,30280
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01332 1 0,01708 0,01886 0,01228 0,28384

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.