50 Peso Mexico sang Euro

Đổi tiền MXN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04217 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04217 EUR
5 MXN 0,21087 EUR
10 MXN 0,42175 EUR
20 MXN 0,84350 EUR
50 MXN 2,10874 EUR
100 MXN 4,21748 EUR
250 MXN 10,54370 EUR
500 MXN 21,08740 EUR
1000 MXN 42,17480 EUR
2000 MXN 84,34960 EUR
5000 MXN 210,87400 EUR
10000 MXN 421,74800 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 23,71080 MXN
5 EUR 118,55400 MXN
10 EUR 237,10800 MXN
20 EUR 474,21600 MXN
50 EUR 1185,54000 MXN
100 EUR 2371,08000 MXN
250 EUR 5927,70000 MXN
500 EUR 11855,40000 MXN
1000 EUR 23710,80000 MXN
2000 EUR 47421,60000 MXN
5000 EUR 118554,00000 MXN
10000 EUR 237108,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85235 1,12870 85,19600 1,42820 1,58281 1,04250 23,71080
Bảng Anh 1,17323 1 1,32425 99,95640 1,67564 1,85703 1,22309 27,81880
Đô-la Mỹ 0,88600 0,75514 1 75,48150 1,26535 1,40233 0,92360 21,00720
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01676 0,01858 0,01224 0,27831

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.