1 Peso Mexico sang Euro

Đổi tiền MXN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04090 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04090 EUR
5 MXN 0,20448 EUR
10 MXN 0,40896 EUR
20 MXN 0,81792 EUR
50 MXN 2,04481 EUR
100 MXN 4,08962 EUR
250 MXN 10,22405 EUR
500 MXN 20,44810 EUR
1000 MXN 40,89620 EUR
2000 MXN 81,79240 EUR
5000 MXN 204,48100 EUR
10000 MXN 408,96200 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 24,45220 MXN
5 EUR 122,26100 MXN
10 EUR 244,52200 MXN
20 EUR 489,04400 MXN
50 EUR 1222,61000 MXN
100 EUR 2445,22000 MXN
250 EUR 6113,05000 MXN
500 EUR 12226,10000 MXN
1000 EUR 24452,20000 MXN
2000 EUR 48904,40000 MXN
5000 EUR 122261,00000 MXN
10000 EUR 244522,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84745 1,12740 84,70160 1,43963 1,58110 1,04200 24,45220
Bảng Anh 1,18001 1 1,33035 99,94920 1,69879 1,86572 1,22957 28,85400
Đô-la Mỹ 0,88705 0,75168 1 75,13000 1,27695 1,40243 0,92430 21,68900
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01001 0,01331 1 0,01700 0,01867 0,01230 0,28869

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.