500 Euro sang Peso Mexico

Đổi tiền EUR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 23,97540 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:47 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MXN

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 23,97540 MXN
5 EUR 119,87700 MXN
10 EUR 239,75400 MXN
20 EUR 479,50800 MXN
50 EUR 1198,77000 MXN
100 EUR 2397,54000 MXN
250 EUR 5993,85000 MXN
500 EUR 11987,70000 MXN
1000 EUR 23975,40000 MXN
2000 EUR 47950,80000 MXN
5000 EUR 119877,00000 MXN
10000 EUR 239754,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04171 EUR
5 MXN 0,20855 EUR
10 MXN 0,41709 EUR
20 MXN 0,83419 EUR
50 MXN 2,08547 EUR
100 MXN 4,17095 EUR
250 MXN 10,42737 EUR
500 MXN 20,85475 EUR
1000 MXN 41,70950 EUR
2000 MXN 83,41900 EUR
5000 MXN 208,54750 EUR
10000 MXN 417,09500 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85090 1,12820 85,06060 1,43936 1,60165 1,04410 23,97540
Bảng Anh 1,17523 1 1,32585 99,96250 1,69152 1,88224 1,22705 28,17560
Đô-la Mỹ 0,88635 0,75423 1 75,39500 1,27580 1,41965 0,92545 21,25100
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01883 0,01227 0,28186

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.