10 Euro sang Peso Mexico

Đổi tiền EUR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,18160 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:11 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MXN

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 24,18160 MXN
5 EUR 120,90800 MXN
10 EUR 241,81600 MXN
20 EUR 483,63200 MXN
50 EUR 1209,08000 MXN
100 EUR 2418,16000 MXN
250 EUR 6045,40000 MXN
500 EUR 12090,80000 MXN
1000 EUR 24181,60000 MXN
2000 EUR 48363,20000 MXN
5000 EUR 120908,00000 MXN
10000 EUR 241816,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04135 EUR
5 MXN 0,20677 EUR
10 MXN 0,41354 EUR
20 MXN 0,82707 EUR
50 MXN 2,06768 EUR
100 MXN 4,13537 EUR
250 MXN 10,33843 EUR
500 MXN 20,67685 EUR
1000 MXN 41,35370 EUR
2000 MXN 82,70740 EUR
5000 MXN 206,76850 EUR
10000 MXN 413,53700 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85170 1,13240 84,74770 1,45004 1,59045 1,04090 24,18160
Bảng Anh 1,17412 1 1,32960 99,50590 1,70255 1,86742 1,22214 28,39270
Đô-la Mỹ 0,88305 0,75211 1 74,83900 1,28050 1,40449 0,91920 21,35430
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01005 0,01336 1 0,01711 0,01877 0,01228 0,28534

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.