250 Euro sang Peso Mexico

Đổi tiền EUR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 24,23100 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:30 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MXN

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 24,23100 MXN
5 EUR 121,15500 MXN
10 EUR 242,31000 MXN
20 EUR 484,62000 MXN
50 EUR 1211,55000 MXN
100 EUR 2423,10000 MXN
250 EUR 6057,75000 MXN
500 EUR 12115,50000 MXN
1000 EUR 24231,00000 MXN
2000 EUR 48462,00000 MXN
5000 EUR 121155,00000 MXN
10000 EUR 242310,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04127 EUR
5 MXN 0,20635 EUR
10 MXN 0,41269 EUR
20 MXN 0,82539 EUR
50 MXN 2,06347 EUR
100 MXN 4,12694 EUR
250 MXN 10,31735 EUR
500 MXN 20,63470 EUR
1000 MXN 41,26940 EUR
2000 MXN 82,53880 EUR
5000 MXN 206,34700 EUR
10000 MXN 412,69400 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85320 1,13180 85,00950 1,45114 1,59263 1,04060 24,23100
Bảng Anh 1,17206 1 1,32655 99,63720 1,70084 1,86667 1,21964 28,40050
Đô-la Mỹ 0,88355 0,75384 1 75,11000 1,28215 1,40716 0,91940 21,40930
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01004 0,01331 1 0,01707 0,01873 0,01224 0,28504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.