250 Euro sang Peso Mexico

Đổi tiền EUR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 eur
4.415,95 mxn

1,000 EUR = 17,66 MXN

Mid-market exchange rate at 05:41
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Peso Mexico

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR17.66380 MXN
5 EUR88.31900 MXN
10 EUR176.63800 MXN
20 EUR353.27600 MXN
50 EUR883.19000 MXN
100 EUR1,766.38000 MXN
250 EUR4,415.95000 MXN
500 EUR8,831.90000 MXN
1000 EUR17,663.80000 MXN
2000 EUR35,327.60000 MXN
5000 EUR88,319.00000 MXN
10000 EUR176,638.00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN0.05661 EUR
5 MXN0.28307 EUR
10 MXN0.56613 EUR
20 MXN1.13226 EUR
50 MXN2.83066 EUR
100 MXN5.66131 EUR
250 MXN14.15328 EUR
500 MXN28.30655 EUR
1000 MXN56.61310 EUR
2000 MXN113.22620 EUR
5000 MXN283.06550 EUR
10000 MXN566.13100 EUR