10 nghìn Peso Mexico sang Euro

Đổi tiền MXN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04031 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04031 EUR
5 MXN 0,20154 EUR
10 MXN 0,40309 EUR
20 MXN 0,80618 EUR
50 MXN 2,01545 EUR
100 MXN 4,03089 EUR
250 MXN 10,07723 EUR
500 MXN 20,15445 EUR
1000 MXN 40,30890 EUR
2000 MXN 80,61780 EUR
5000 MXN 201,54450 EUR
10000 MXN 403,08900 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 24,80840 MXN
5 EUR 124,04200 MXN
10 EUR 248,08400 MXN
20 EUR 496,16800 MXN
50 EUR 1240,42000 MXN
100 EUR 2480,84000 MXN
250 EUR 6202,10000 MXN
500 EUR 12404,20000 MXN
1000 EUR 24808,40000 MXN
2000 EUR 49616,80000 MXN
5000 EUR 124042,00000 MXN
10000 EUR 248084,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.