5 Peso Mexico sang Euro

Đổi tiền MXN sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04214 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang EUR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Euro
1 MXN 0,04214 EUR
5 MXN 0,21072 EUR
10 MXN 0,42144 EUR
20 MXN 0,84288 EUR
50 MXN 2,10719 EUR
100 MXN 4,21438 EUR
250 MXN 10,53595 EUR
500 MXN 21,07190 EUR
1000 MXN 42,14380 EUR
2000 MXN 84,28760 EUR
5000 MXN 210,71900 EUR
10000 MXN 421,43800 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Peso Mexico
1 EUR 23,72830 MXN
5 EUR 118,64150 MXN
10 EUR 237,28300 MXN
20 EUR 474,56600 MXN
50 EUR 1186,41500 MXN
100 EUR 2372,83000 MXN
250 EUR 5932,07500 MXN
500 EUR 11864,15000 MXN
1000 EUR 23728,30000 MXN
2000 EUR 47456,60000 MXN
5000 EUR 118641,50000 MXN
10000 EUR 237283,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,12930 85,19670 1,42868 1,58387 1,04305 23,72830
Bảng Anh 1,17357 1 1,32525 99,97950 1,67657 1,85870 1,22409 27,84550
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75457 1 75,44200 1,26510 1,40252 0,92370 21,01150
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01326 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27851

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.