100 Bảng Anh sang Peso Mexico

Đổi tiền GBP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 28,37240 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 28,37240 MXN
5 GBP 141,86200 MXN
10 GBP 283,72400 MXN
20 GBP 567,44800 MXN
50 GBP 1418,62000 MXN
100 GBP 2837,24000 MXN
250 GBP 7093,10000 MXN
500 GBP 14186,20000 MXN
1000 GBP 28372,40000 MXN
2000 GBP 56744,80000 MXN
5000 GBP 141862,00000 MXN
10000 GBP 283724,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03525 GBP
5 MXN 0,17623 GBP
10 MXN 0,35245 GBP
20 MXN 0,70491 GBP
50 MXN 1,76228 GBP
100 MXN 3,52455 GBP
250 MXN 8,81137 GBP
500 MXN 17,62275 GBP
1000 MXN 35,24550 GBP
2000 MXN 70,49100 GBP
5000 MXN 176,22750 GBP
10000 MXN 352,45500 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85025 1,13030 84,67640 1,44837 1,59343 1,04025 24,12410
Bảng Anh 1,17612 1 1,32935 99,58830 1,70343 1,87404 1,22346 28,37240
Đô-la Mỹ 0,88475 0,75225 1 74,91500 1,28140 1,40974 0,92035 21,34310
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01335 1 0,01710 0,01882 0,01229 0,28490

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.