10 Bảng Anh sang Peso Mexico

Đổi tiền GBP sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 27,97660 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MXN

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Mexico
1 GBP 27,97660 MXN
5 GBP 139,88300 MXN
10 GBP 279,76600 MXN
20 GBP 559,53200 MXN
50 GBP 1398,83000 MXN
100 GBP 2797,66000 MXN
250 GBP 6994,15000 MXN
500 GBP 13988,30000 MXN
1000 GBP 27976,60000 MXN
2000 GBP 55953,20000 MXN
5000 GBP 139883,00000 MXN
10000 GBP 279766,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Bảng Anh
1 MXN 0,03574 GBP
5 MXN 0,17872 GBP
10 MXN 0,35744 GBP
20 MXN 0,71488 GBP
50 MXN 1,78721 GBP
100 MXN 3,57442 GBP
250 MXN 8,93605 GBP
500 MXN 17,87210 GBP
1000 MXN 35,74420 GBP
2000 MXN 71,48840 GBP
5000 MXN 178,72100 GBP
10000 MXN 357,44200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84910 1,12495 84,86060 1,42199 1,57976 1,04195 23,75710
Bảng Anh 1,17772 1 1,32475 99,93250 1,67455 1,86034 1,22712 27,97660
Đô-la Mỹ 0,88890 0,75486 1 75,43500 1,26405 1,40430 0,92620 21,11840
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01862 0,01228 0,27996

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.