Ringgit Malaysia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền MYR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 myr
190,85 chf

1,000 MYR = 0,1909 CHF

Mid-market exchange rate at 22:52
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Franc Thụy Sĩ
1 MYR0.19085 CHF
5 MYR0.95427 CHF
10 MYR1.90854 CHF
20 MYR3.81708 CHF
50 MYR9.54270 CHF
100 MYR19.08540 CHF
250 MYR47.71350 CHF
500 MYR95.42700 CHF
1000 MYR190.85400 CHF
2000 MYR381.70800 CHF
5000 MYR954.27000 CHF
10000 MYR1,908.54000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Ringgit Malaysia
1 CHF5.23961 MYR
5 CHF26.19805 MYR
10 CHF52.39610 MYR
20 CHF104.79220 MYR
50 CHF261.98050 MYR
100 CHF523.96100 MYR
250 CHF1,309.90250 MYR
500 CHF2,619.80500 MYR
1000 CHF5,239.61000 MYR
2000 CHF10,479.22000 MYR
5000 CHF26,198.05000 MYR
10000 CHF52,396.10000 MYR