Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SGD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 0,67561 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Franc Thụy Sĩ
1 SGD 0,67561 CHF
5 SGD 3,37804 CHF
10 SGD 6,75608 CHF
20 SGD 13,51216 CHF
50 SGD 33,78040 CHF
100 SGD 67,56080 CHF
250 SGD 168,90200 CHF
500 SGD 337,80400 CHF
1000 SGD 675,60800 CHF
2000 SGD 1351,21600 CHF
5000 SGD 3378,04000 CHF
10000 SGD 6756,08000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Singapore
1 CHF 1,48015 SGD
5 CHF 7,40075 SGD
10 CHF 14,80150 SGD
20 CHF 29,60300 SGD
50 CHF 74,00750 SGD
100 CHF 148,01500 SGD
250 CHF 370,03750 SGD
500 CHF 740,07500 SGD
1000 CHF 1480,15000 SGD
2000 CHF 2960,30000 SGD
5000 CHF 7400,75000 SGD
10000 CHF 14801,50000 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85795 1,13350 85,59910 1,43586 1,58012 1,04350 23,73220
Bảng Anh 1,16557 1 1,32120 99,77370 1,67363 1,84178 1,21627 27,66210
Đô-la Mỹ 0,88220 0,75689 1 75,51750 1,26675 1,39402 0,92055 20,93710
Rupee Ấn Độ 0,01168 0,01002 0,01324 1 0,01677 0,01846 0,01219 0,27725

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.