1 Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SGD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 0,68882 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:29 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Franc Thụy Sĩ
1 SGD 0,68882 CHF
5 SGD 3,44412 CHF
10 SGD 6,88824 CHF
20 SGD 13,77648 CHF
50 SGD 34,44120 CHF
100 SGD 68,88240 CHF
250 SGD 172,20600 CHF
500 SGD 344,41200 CHF
1000 SGD 688,82400 CHF
2000 SGD 1377,64800 CHF
5000 SGD 3444,12000 CHF
10000 SGD 6888,24000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Singapore
1 CHF 1,45175 SGD
5 CHF 7,25875 SGD
10 CHF 14,51750 SGD
20 CHF 29,03500 SGD
50 CHF 72,58750 SGD
100 CHF 145,17500 SGD
250 CHF 362,93750 SGD
500 CHF 725,87500 SGD
1000 CHF 1451,75000 SGD
2000 CHF 2903,50000 SGD
5000 CHF 7258,75000 SGD
10000 CHF 14517,50000 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83375 1,11525 83,81050 1,41358 1,57722 1,03890 23,11720
Bảng Anh 1,19940 1 1,33760 100,52000 1,69541 1,89167 1,24606 27,72620
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74761 1 75,14950 1,26750 1,41423 0,93160 20,72830
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00995 0,01331 1 0,01687 0,01882 0,01240 0,27583

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.