5000 Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền SGD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SGD = 0,68025 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi SGD sang CHF

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Franc Thụy Sĩ
1 SGD 0,68025 CHF
5 SGD 3,40125 CHF
10 SGD 6,80250 CHF
20 SGD 13,60500 CHF
50 SGD 34,01250 CHF
100 SGD 68,02500 CHF
250 SGD 170,06250 CHF
500 SGD 340,12500 CHF
1000 SGD 680,25000 CHF
2000 SGD 1360,50000 CHF
5000 SGD 3401,25000 CHF
10000 SGD 6802,50000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Singapore
1 CHF 1,47005 SGD
5 CHF 7,35025 SGD
10 CHF 14,70050 SGD
20 CHF 29,40100 SGD
50 CHF 73,50250 SGD
100 CHF 147,00500 SGD
250 CHF 367,51250 SGD
500 CHF 735,02500 SGD
1000 CHF 1470,05000 SGD
2000 CHF 2940,10000 SGD
5000 CHF 7350,25000 SGD
10000 CHF 14700,50000 SGD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83315 1,13235 84,38610 1,41810 1,57490 1,03685 23,22800
Bảng Anh 1,20026 1 1,35910 101,28400 1,70207 1,89026 1,24449 27,87940
Đô-la Mỹ 0,88315 0,73578 1 74,52300 1,25235 1,39082 0,91565 20,51310
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01342 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27526

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.