Euro sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền EUR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,78526 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:58 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MYR

Cách để chuyển từ Euro sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,78526 MYR
5 EUR 23,92630 MYR
10 EUR 47,85260 MYR
20 EUR 95,70520 MYR
50 EUR 239,26300 MYR
100 EUR 478,52600 MYR
250 EUR 1196,31500 MYR
500 EUR 2392,63000 MYR
1000 EUR 4785,26000 MYR
2000 EUR 9570,52000 MYR
5000 EUR 23926,30000 MYR
10000 EUR 47852,60000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,20897 EUR
5 MYR 1,04487 EUR
10 MYR 2,08975 EUR
20 MYR 4,17950 EUR
50 MYR 10,44875 EUR
100 MYR 20,89750 EUR
250 MYR 52,24375 EUR
500 MYR 104,48750 EUR
1000 MYR 208,97500 EUR
2000 MYR 417,95000 EUR
5000 MYR 1044,87500 EUR
10000 MYR 2089,75000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.