1 nghìn Euro sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền EUR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,72674 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:02 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MYR

Cách để chuyển từ Euro sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,72674 MYR
5 EUR 23,63370 MYR
10 EUR 47,26740 MYR
20 EUR 94,53480 MYR
50 EUR 236,33700 MYR
100 EUR 472,67400 MYR
250 EUR 1181,68500 MYR
500 EUR 2363,37000 MYR
1000 EUR 4726,74000 MYR
2000 EUR 9453,48000 MYR
5000 EUR 23633,70000 MYR
10000 EUR 47267,40000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21156 EUR
5 MYR 1,05781 EUR
10 MYR 2,11562 EUR
20 MYR 4,23124 EUR
50 MYR 10,57810 EUR
100 MYR 21,15620 EUR
250 MYR 52,89050 EUR
500 MYR 105,78100 EUR
1000 MYR 211,56200 EUR
2000 MYR 423,12400 EUR
5000 MYR 1057,81000 EUR
10000 MYR 2115,62000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83760 1,12810 84,36830 1,42592 1,58075 1,03785 23,29850
Bảng Anh 1,19389 1 1,34690 100,73200 1,70248 1,88734 1,23908 27,81740
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74245 1 74,78800 1,26400 1,40125 0,92005 20,65290
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00993 0,01337 1 0,01690 0,01874 0,01230 0,27615

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.