Bảng Anh sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền GBP sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,62167 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:32 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MYR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Ringgit Malaysia
1 GBP 5,62167 MYR
5 GBP 28,10835 MYR
10 GBP 56,21670 MYR
20 GBP 112,43340 MYR
50 GBP 281,08350 MYR
100 GBP 562,16700 MYR
250 GBP 1405,41750 MYR
500 GBP 2810,83500 MYR
1000 GBP 5621,67000 MYR
2000 GBP 11243,34000 MYR
5000 GBP 28108,35000 MYR
10000 GBP 56216,70000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Bảng Anh
1 MYR 0,17788 GBP
5 MYR 0,88942 GBP
10 MYR 1,77883 GBP
20 MYR 3,55766 GBP
50 MYR 8,89415 GBP
100 MYR 17,78830 GBP
250 MYR 44,47075 GBP
500 MYR 88,94150 GBP
1000 MYR 177,88300 GBP
2000 MYR 355,76600 GBP
5000 MYR 889,41500 GBP
10000 MYR 1778,83000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,13225 84,82190 1,44271 1,58312 1,04315 24,10190
Bảng Anh 1,17654 1 1,33215 99,79740 1,69743 1,86263 1,22731 28,35710
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75067 1 74,91450 1,27420 1,39821 0,92130 21,28670
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01866 0,01230 0,28415

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.