Real Brazil sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền BRL sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 brl
947,99 myr

1,000 BRL = 0,9480 MYR

Mid-market exchange rate at 12:48
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Ringgit Malaysia
1 BRL0.94799 MYR
5 BRL4.73992 MYR
10 BRL9.47985 MYR
20 BRL18.95970 MYR
50 BRL47.39925 MYR
100 BRL94.79850 MYR
250 BRL236.99625 MYR
500 BRL473.99250 MYR
1000 BRL947.98500 MYR
2000 BRL1,895.97000 MYR
5000 BRL4,739.92500 MYR
10000 BRL9,479.85000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Real Brazil
1 MYR1.05487 BRL
5 MYR5.27435 BRL
10 MYR10.54870 BRL
20 MYR21.09740 BRL
50 MYR52.74350 BRL
100 MYR105.48700 BRL
250 MYR263.71750 BRL
500 MYR527.43500 BRL
1000 MYR1,054.87000 BRL
2000 MYR2,109.74000 BRL
5000 MYR5,274.35000 BRL
10000 MYR10,548.70000 BRL