Đô-la Canada sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền CAD sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 3,33887 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:54 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MYR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Ringgit Malaysia
1 CAD 3,33887 MYR
5 CAD 16,69435 MYR
10 CAD 33,38870 MYR
20 CAD 66,77740 MYR
50 CAD 166,94350 MYR
100 CAD 333,88700 MYR
250 CAD 834,71750 MYR
500 CAD 1669,43500 MYR
1000 CAD 3338,87000 MYR
2000 CAD 6677,74000 MYR
5000 CAD 16694,35000 MYR
10000 CAD 33388,70000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Đô-la Canada
1 MYR 0,29950 CAD
5 MYR 1,49752 CAD
10 MYR 2,99503 CAD
20 MYR 5,99006 CAD
50 MYR 14,97515 CAD
100 MYR 29,95030 CAD
250 MYR 74,87575 CAD
500 MYR 149,75150 CAD
1000 MYR 299,50300 CAD
2000 MYR 599,00600 CAD
5000 MYR 1497,51500 CAD
10000 MYR 2995,03000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85740 1,13450 85,54920 1,43543 1,58085 1,04470 23,77420
Bảng Anh 1,16632 1 1,32310 99,77100 1,67405 1,84366 1,21845 27,72650
Đô-la Mỹ 0,88145 0,75580 1 75,40700 1,26525 1,39344 0,92080 20,95570
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01678 0,01848 0,01221 0,27790

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.