250 Ringgit Malaysia sang Euro

Đổi tiền MYR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,21386 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:40 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang EUR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21386 EUR
5 MYR 1,06929 EUR
10 MYR 2,13857 EUR
20 MYR 4,27714 EUR
50 MYR 10,69285 EUR
100 MYR 21,38570 EUR
250 MYR 53,46425 EUR
500 MYR 106,92850 EUR
1000 MYR 213,85700 EUR
2000 MYR 427,71400 EUR
5000 MYR 1069,28500 EUR
10000 MYR 2138,57000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,67602 MYR
5 EUR 23,38010 MYR
10 EUR 46,76020 MYR
20 EUR 93,52040 MYR
50 EUR 233,80100 MYR
100 EUR 467,60200 MYR
250 EUR 1169,00500 MYR
500 EUR 2338,01000 MYR
1000 EUR 4676,02000 MYR
2000 EUR 9352,04000 MYR
5000 EUR 23380,10000 MYR
10000 EUR 46760,20000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83295 1,11400 83,80620 1,41890 1,58498 1,03745 23,16550
Bảng Anh 1,20055 1 1,33745 100,61600 1,70351 1,90290 1,24551 27,81210
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74769 1 75,23000 1,27370 1,42278 0,93125 20,79490
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27642

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.