Đổi tiền EUR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

10 nghìn Euro sang Ringgit Malaysia

10.000 eur
50.867,40 myr

€1,000 EUR = RM5,087 MYR

Mid-market exchange rate at 09:50
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Ringgit Malaysia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR5.08674 MYR
5 EUR25.43370 MYR
10 EUR50.86740 MYR
20 EUR101.73480 MYR
50 EUR254.33700 MYR
100 EUR508.67400 MYR
250 EUR1,271.68500 MYR
500 EUR2,543.37000 MYR
1000 EUR5,086.74000 MYR
2000 EUR10,173.48000 MYR
5000 EUR25,433.70000 MYR
10000 EUR50,867.40000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR0.19659 EUR
5 MYR0.98295 EUR
10 MYR1.96590 EUR
20 MYR3.93180 EUR
50 MYR9.82950 EUR
100 MYR19.65900 EUR
250 MYR49.14750 EUR
500 MYR98.29500 EUR
1000 MYR196.59000 EUR
2000 MYR393.18000 EUR
5000 MYR982.95000 EUR
10000 MYR1,965.90000 EUR