500 Ringgit Malaysia sang Euro

Đổi tiền MYR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,21073 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:46 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang EUR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21073 EUR
5 MYR 1,05367 EUR
10 MYR 2,10733 EUR
20 MYR 4,21466 EUR
50 MYR 10,53665 EUR
100 MYR 21,07330 EUR
250 MYR 52,68325 EUR
500 MYR 105,36650 EUR
1000 MYR 210,73300 EUR
2000 MYR 421,46600 EUR
5000 MYR 1053,66500 EUR
10000 MYR 2107,33000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,74534 MYR
5 EUR 23,72670 MYR
10 EUR 47,45340 MYR
20 EUR 94,90680 MYR
50 EUR 237,26700 MYR
100 EUR 474,53400 MYR
250 EUR 1186,33500 MYR
500 EUR 2372,67000 MYR
1000 EUR 4745,34000 MYR
2000 EUR 9490,68000 MYR
5000 EUR 23726,70000 MYR
10000 EUR 47453,40000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13335 84,33190 1,42502 1,57903 1,03485 23,18950
Bảng Anh 1,19553 1 1,35500 100,82500 1,70371 1,88784 1,23719 27,72470
Đô-la Mỹ 0,88235 0,73801 1 74,40940 1,25735 1,39324 0,91310 20,46100
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27498

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.