20 Ringgit Malaysia sang Euro

Đổi tiền MYR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,21108 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang EUR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21108 EUR
5 MYR 1,05539 EUR
10 MYR 2,11079 EUR
20 MYR 4,22158 EUR
50 MYR 10,55395 EUR
100 MYR 21,10790 EUR
250 MYR 52,76975 EUR
500 MYR 105,53950 EUR
1000 MYR 211,07900 EUR
2000 MYR 422,15800 EUR
5000 MYR 1055,39500 EUR
10000 MYR 2110,79000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,73757 MYR
5 EUR 23,68785 MYR
10 EUR 47,37570 MYR
20 EUR 94,75140 MYR
50 EUR 236,87850 MYR
100 EUR 473,75700 MYR
250 EUR 1184,39250 MYR
500 EUR 2368,78500 MYR
1000 EUR 4737,57000 MYR
2000 EUR 9475,14000 MYR
5000 EUR 23687,85000 MYR
10000 EUR 47375,70000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83665 1,13055 84,55100 1,42692 1,57909 1,03770 23,30710
Bảng Anh 1,19524 1 1,35125 101,05700 1,70548 1,88735 1,24030 27,85700
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74006 1 74,78750 1,26215 1,39675 0,91785 20,61570
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01868 0,01227 0,27566

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.