100 Euro sang Ringgit Malaysia

Đổi tiền EUR sang MYR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,74488 MYR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:19 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MYR

Cách để chuyển từ Euro sang Ringgit Malaysia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MYR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MYR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,74488 MYR
5 EUR 23,72440 MYR
10 EUR 47,44880 MYR
20 EUR 94,89760 MYR
50 EUR 237,24400 MYR
100 EUR 474,48800 MYR
250 EUR 1186,22000 MYR
500 EUR 2372,44000 MYR
1000 EUR 4744,88000 MYR
2000 EUR 9489,76000 MYR
5000 EUR 23724,40000 MYR
10000 EUR 47448,80000 MYR
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21075 EUR
5 MYR 1,05377 EUR
10 MYR 2,10753 EUR
20 MYR 4,21506 EUR
50 MYR 10,53765 EUR
100 MYR 21,07530 EUR
250 MYR 52,68825 EUR
500 MYR 105,37650 EUR
1000 MYR 210,75300 EUR
2000 MYR 421,50600 EUR
5000 MYR 1053,76500 EUR
10000 MYR 2107,53000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84075 1,13270 84,56960 1,43309 1,58998 1,03500 23,36310
Bảng Anh 1,18941 1 1,34725 100,58800 1,70454 1,89114 1,23104 27,78840
Đô-la Mỹ 0,88285 0,74225 1 74,66200 1,26520 1,40371 0,91375 20,62600
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00994 0,01339 1 0,01695 0,01880 0,01224 0,27626

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.