5 Ringgit Malaysia sang Euro

Đổi tiền MYR sang EUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MYR = 0,21057 EUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi MYR sang EUR

Cách để chuyển từ Ringgit Malaysia sang Euro

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MYR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MYR sang EUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Ringgit Malaysia / Euro
1 MYR 0,21057 EUR
5 MYR 1,05287 EUR
10 MYR 2,10574 EUR
20 MYR 4,21148 EUR
50 MYR 10,52870 EUR
100 MYR 21,05740 EUR
250 MYR 52,64350 EUR
500 MYR 105,28700 EUR
1000 MYR 210,57400 EUR
2000 MYR 421,14800 EUR
5000 MYR 1052,87000 EUR
10000 MYR 2105,74000 EUR
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Ringgit Malaysia
1 EUR 4,74892 MYR
5 EUR 23,74460 MYR
10 EUR 47,48920 MYR
20 EUR 94,97840 MYR
50 EUR 237,44600 MYR
100 EUR 474,89200 MYR
250 EUR 1187,23000 MYR
500 EUR 2374,46000 MYR
1000 EUR 4748,92000 MYR
2000 EUR 9497,84000 MYR
5000 EUR 23744,60000 MYR
10000 EUR 47489,20000 MYR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83075 1,13380 84,32580 1,41385 1,55999 1,03800 23,17270
Bảng Anh 1,20373 1 1,36470 101,49900 1,70178 1,87768 1,24947 27,89190
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73276 1 74,37450 1,24700 1,37589 0,91550 20,43810
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00985 0,01345 1 0,01677 0,01850 0,01231 0,27480

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.