Shekel mới Israel sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền ILS sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 ils
242,50 chf

1,000 ILS = 0,2425 CHF

Mid-market exchange rate at 21:53
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Shekel mới Israel sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ILS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ILS sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel / Franc Thụy Sĩ
1 ILS0.24250 CHF
5 ILS1.21251 CHF
10 ILS2.42502 CHF
20 ILS4.85004 CHF
50 ILS12.12510 CHF
100 ILS24.25020 CHF
250 ILS60.62550 CHF
500 ILS121.25100 CHF
1000 ILS242.50200 CHF
2000 ILS485.00400 CHF
5000 ILS1,212.51000 CHF
10000 ILS2,425.02000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Shekel mới Israel
1 CHF4.12368 ILS
5 CHF20.61840 ILS
10 CHF41.23680 ILS
20 CHF82.47360 ILS
50 CHF206.18400 ILS
100 CHF412.36800 ILS
250 CHF1,030.92000 ILS
500 CHF2,061.84000 ILS
1000 CHF4,123.68000 ILS
2000 CHF8,247.36000 ILS
5000 CHF20,618.40000 ILS
10000 CHF41,236.80000 ILS