100 Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MXN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04746 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:36 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang USD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04746 USD
5 MXN 0,23729 USD
10 MXN 0,47458 USD
20 MXN 0,94917 USD
50 MXN 2,37291 USD
100 MXN 4,74583 USD
250 MXN 11,86458 USD
500 MXN 23,72915 USD
1000 MXN 47,45830 USD
2000 MXN 94,91660 USD
5000 MXN 237,29150 USD
10000 MXN 474,58300 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,07120 MXN
5 USD 105,35600 MXN
10 USD 210,71200 MXN
20 USD 421,42400 MXN
50 USD 1053,56000 MXN
100 USD 2107,12000 MXN
250 USD 5267,80000 MXN
500 USD 10535,60000 MXN
1000 USD 21071,20000 MXN
2000 USD 42142,40000 MXN
5000 USD 105356,00000 MXN
10000 USD 210712,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84980 1,12430 84,81100 1,42151 1,57996 1,04190 23,69040
Bảng Anh 1,17675 1 1,32300 99,79980 1,67274 1,85919 1,22605 27,87720
Đô-la Mỹ 0,88950 0,75586 1 75,43450 1,26435 1,40528 0,92660 21,07120
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27933

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.