500 Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MXN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04746 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang USD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04746 USD
5 MXN 0,23732 USD
10 MXN 0,47464 USD
20 MXN 0,94927 USD
50 MXN 2,37318 USD
100 MXN 4,74637 USD
250 MXN 11,86592 USD
500 MXN 23,73185 USD
1000 MXN 47,46370 USD
2000 MXN 94,92740 USD
5000 MXN 237,31850 USD
10000 MXN 474,63700 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,06880 MXN
5 USD 105,34400 MXN
10 USD 210,68800 MXN
20 USD 421,37600 MXN
50 USD 1053,44000 MXN
100 USD 2106,88000 MXN
250 USD 5267,20000 MXN
500 USD 10534,40000 MXN
1000 USD 21068,80000 MXN
2000 USD 42137,60000 MXN
5000 USD 105344,00000 MXN
10000 USD 210688,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84995 1,12415 84,79970 1,42160 1,57975 1,04175 23,68450
Bảng Anh 1,17654 1 1,32255 99,76590 1,67250 1,85856 1,22566 27,86450
Đô-la Mỹ 0,88955 0,75611 1 75,43450 1,26460 1,40528 0,92670 21,06880
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27930

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.