1 Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền MXN sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,04745 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang USD

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04745 USD
5 MXN 0,23727 USD
10 MXN 0,47454 USD
20 MXN 0,94908 USD
50 MXN 2,37271 USD
100 MXN 4,74542 USD
250 MXN 11,86355 USD
500 MXN 23,72710 USD
1000 MXN 47,45420 USD
2000 MXN 94,90840 USD
5000 MXN 237,27100 USD
10000 MXN 474,54200 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,07300 MXN
5 USD 105,36500 MXN
10 USD 210,73000 MXN
20 USD 421,46000 MXN
50 USD 1053,65000 MXN
100 USD 2107,30000 MXN
250 USD 5268,25000 MXN
500 USD 10536,50000 MXN
1000 USD 21073,00000 MXN
2000 USD 42146,00000 MXN
5000 USD 105365,00000 MXN
10000 USD 210730,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12410 84,79590 1,42137 1,57979 1,04175 23,68820
Bảng Anh 1,17661 1 1,32250 99,76210 1,67224 1,85862 1,22573 27,86900
Đô-la Mỹ 0,88960 0,75614 1 75,43450 1,26445 1,40538 0,92670 21,07300
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01228 0,27936

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.