500 Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

Đổi tiền USD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 21,08240 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,08240 MXN
5 USD 105,41200 MXN
10 USD 210,82400 MXN
20 USD 421,64800 MXN
50 USD 1054,12000 MXN
100 USD 2108,24000 MXN
250 USD 5270,60000 MXN
500 USD 10541,20000 MXN
1000 USD 21082,40000 MXN
2000 USD 42164,80000 MXN
5000 USD 105412,00000 MXN
10000 USD 210824,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04743 USD
5 MXN 0,23717 USD
10 MXN 0,47433 USD
20 MXN 0,94866 USD
50 MXN 2,37165 USD
100 MXN 4,74330 USD
250 MXN 11,85825 USD
500 MXN 23,71650 USD
1000 MXN 47,43300 USD
2000 MXN 94,86600 USD
5000 MXN 237,16500 USD
10000 MXN 474,33000 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,12440 84,81860 1,42175 1,58021 1,04210 23,70510
Bảng Anh 1,17661 1 1,32295 99,79610 1,67280 1,85925 1,22614 27,89100
Đô-la Mỹ 0,88935 0,75589 1 75,43450 1,26445 1,40538 0,92680 21,08240
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01229 0,27948

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.