5 Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

Đổi tiền USD sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 21,31660 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Peso Mexico
1 USD 21,31660 MXN
5 USD 106,58300 MXN
10 USD 213,16600 MXN
20 USD 426,33200 MXN
50 USD 1065,83000 MXN
100 USD 2131,66000 MXN
250 USD 5329,15000 MXN
500 USD 10658,30000 MXN
1000 USD 21316,60000 MXN
2000 USD 42633,20000 MXN
5000 USD 106583,00000 MXN
10000 USD 213166,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Mỹ
1 MXN 0,04691 USD
5 MXN 0,23456 USD
10 MXN 0,46912 USD
20 MXN 0,93824 USD
50 MXN 2,34559 USD
100 MXN 4,69119 USD
250 MXN 11,72798 USD
500 MXN 23,45595 USD
1000 MXN 46,91190 USD
2000 MXN 93,82380 USD
5000 MXN 234,55950 USD
10000 MXN 469,11900 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84970 1,12985 84,69920 1,44706 1,59369 1,04050 24,08460
Bảng Anh 1,17689 1 1,32975 99,68470 1,70308 1,87566 1,22455 28,34570
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75202 1 74,96500 1,28075 1,41054 0,92080 21,31660
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01882 0,01228 0,28435

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.