Rupiah Indonesia sang Krone Na Uy

Đổi tiền IDR sang NOK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000.000 idr
669,62 nok

Rp1,000 IDR = kr0,0006696 NOK

Mid-market exchange rate at 23:51
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupiah Indonesia sang Krone Na Uy

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn IDR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NOK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá IDR sang NOK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupiah Indonesia / Krone Na Uy
1 IDR0.00067 NOK
5 IDR0.00335 NOK
10 IDR0.00670 NOK
20 IDR0.01339 NOK
50 IDR0.03348 NOK
100 IDR0.06696 NOK
250 IDR0.16741 NOK
500 IDR0.33481 NOK
1000 IDR0.66962 NOK
2000 IDR1.33924 NOK
5000 IDR3.34810 NOK
10000 IDR6.69620 NOK
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Rupiah Indonesia
1 NOK1,493.38000 IDR
5 NOK7,466.90000 IDR
10 NOK14,933.80000 IDR
20 NOK29,867.60000 IDR
50 NOK74,669.00000 IDR
100 NOK149,338.00000 IDR
250 NOK373,345.00000 IDR
500 NOK746,690.00000 IDR
1000 NOK1,493,380.00000 IDR
2000 NOK2,986,760.00000 IDR
5000 NOK7,466,900.00000 IDR
10000 NOK14,933,800.00000 IDR