Euro sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền EUR sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 8,82666 HKD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:17 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang HKD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Hồng Kông

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Hồng Kông
1 EUR 8,82666 HKD
5 EUR 44,13330 HKD
10 EUR 88,26660 HKD
20 EUR 176,53320 HKD
50 EUR 441,33300 HKD
100 EUR 882,66600 HKD
250 EUR 2206,66500 HKD
500 EUR 4413,33000 HKD
1000 EUR 8826,66000 HKD
2000 EUR 17653,32000 HKD
5000 EUR 44133,30000 HKD
10000 EUR 88266,60000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Euro
100 HKD 11,32930 EUR
200 HKD 22,65860 EUR
300 HKD 33,98790 EUR
500 HKD 56,64650 EUR
1000 HKD 113,29300 EUR
2000 HKD 226,58600 EUR
2500 HKD 283,23250 EUR
3000 HKD 339,87900 EUR
4000 HKD 453,17200 EUR
5000 HKD 566,46500 EUR
10000 HKD 1132,93000 EUR
20000 HKD 2265,86000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85055 1,13285 84,78140 1,44501 1,58529 1,04215 24,07360
Bảng Anh 1,17571 1 1,33190 99,67810 1,69891 1,86384 1,22527 28,30350
Đô-la Mỹ 0,88275 0,75081 1 74,83900 1,27555 1,39938 0,91995 21,25050
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01003 0,01336 1 0,01704 0,01870 0,01229 0,28395

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.