Đô-la New Zealand sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền NZD sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
4.760,51 hkd

$1,000 NZD = $4,761 HKD

Mid-market exchange rate at 06:39
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Đô-la Hồng Kông
1 NZD4.76051 HKD
5 NZD23.80255 HKD
10 NZD47.60510 HKD
20 NZD95.21020 HKD
50 NZD238.02550 HKD
100 NZD476.05100 HKD
250 NZD1,190.12750 HKD
500 NZD2,380.25500 HKD
1000 NZD4,760.51000 HKD
2000 NZD9,521.02000 HKD
5000 NZD23,802.55000 HKD
10000 NZD47,605.10000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Đô-la New Zealand
100 HKD21.00620 NZD
200 HKD42.01240 NZD
300 HKD63.01860 NZD
500 HKD105.03100 NZD
1000 HKD210.06200 NZD
2000 HKD420.12400 NZD
2500 HKD525.15500 NZD
3000 HKD630.18600 NZD
4000 HKD840.24800 NZD
5000 HKD1,050.31000 NZD
10000 HKD2,100.62000 NZD
20000 HKD4,201.24000 NZD