Real Brazil sang Đô-la Hồng Kông

Đổi tiền BRL sang HKD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 brl
1.502,12 hkd

R$1,000 BRL = $1,502 HKD

Mid-market exchange rate at 20:12
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Real Brazil sang Đô-la Hồng Kông

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BRL trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và HKD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BRL sang HKD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Real Brazil / Đô-la Hồng Kông
1 BRL1.50212 HKD
5 BRL7.51060 HKD
10 BRL15.02120 HKD
20 BRL30.04240 HKD
50 BRL75.10600 HKD
100 BRL150.21200 HKD
250 BRL375.53000 HKD
500 BRL751.06000 HKD
1000 BRL1,502.12000 HKD
2000 BRL3,004.24000 HKD
5000 BRL7,510.60000 HKD
10000 BRL15,021.20000 HKD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Hồng Kông / Real Brazil
100 HKD66.57240 BRL
200 HKD133.14480 BRL
300 HKD199.71720 BRL
500 HKD332.86200 BRL
1000 HKD665.72400 BRL
2000 HKD1,331.44800 BRL
2500 HKD1,664.31000 BRL
3000 HKD1,997.17200 BRL
4000 HKD2,662.89600 BRL
5000 HKD3,328.62000 BRL
10000 HKD6,657.24000 BRL
20000 HKD13,314.48000 BRL